Tiếng Việt
Dao rựa tiếng Anh là gì?
Dao rựa tiếng Anh là Machete /məˈʃɛti/. Dao rựa là một loại dao dài, thường dùng để chặt cây hoặc cắt cỏ trong nông nghiệp và làm vườn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Machete
Ví dụ câu với Dao rựa / Machete
- 1
Anh ấy dùng dao rựa để chặt cây trong vườn.
He used a machete to cut down the tree in the garden.
- 2
Cô ấy cắt cỏ bằng dao rựa trong trang trại.
She mowed the grass with a machete on the farm.
Ghi chú dùng từ Dao rựa
Dao rựa là một loại dao dài, thích hợp để chặt cây hoặc cắt cỏ. Các từ liên quan: 'sword' (kiếm), 'knife' (dao), 'hatchet' ( rìu nhỏ).
Video minh hoạ Dao rựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dao rựa
Câu hỏi thường gặp về "Dao rựa"
Dao rựa tiếng Anh là gì?
Dao rựa tiếng Anh là "Machete" (danh từ), nghĩa là: Dao rựa là một loại dao dài, thường dùng để chặt cây hoặc cắt cỏ trong nông nghiệp và làm vườn.
"Machete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Machete" nghĩa tiếng Việt là "Dao rựa". Dao rựa là một loại dao dài, thích hợp để chặt cây hoặc cắt cỏ.
Phát âm "Machete" như thế nào?
"Machete" có phiên âm IPA /məˈʃɛti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Machete"?
He used a machete to cut down the tree in the garden. — Anh ấy dùng dao rựa để chặt cây trong vườn.