Tiếng Việt
Dao vòng tiếng Anh là gì?
dao vòng tiếng Anh là circular cutter /ˈsɜːkjʊlər ˈkʌtər/. Dụng cụ cắt hình tròn, thường dùng trong thủ công hoặc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
circular cutter
Ví dụ câu với dao vòng / circular cutter
- 1
Tôi dùng dao vòng để cắt giấy thành hình tròn.
I used the circular cutter to cut the paper into a circle.
- 2
Dao vòng rất hữu ích trong việc làm thủ công.
The circular cutter is very useful in crafts.
Ghi chú dùng từ dao vòng
Dao vòng là dụng cụ cắt hình tròn, liên quan đến các dụng cụ như dao rọc giấy, dao cắt giấy. Các từ liên quan: 'cutting tool' (dụng cụ cắt), 'circle' (hình tròn), 'blade' (lưỡi dao).
Video minh hoạ dao vòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dao vòng
Câu hỏi thường gặp về "dao vòng"
Dao vòng tiếng Anh là gì?
Dao vòng tiếng Anh là "circular cutter" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ cắt hình tròn, thường dùng trong thủ công hoặc xây dựng.
"circular cutter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"circular cutter" nghĩa tiếng Việt là "dao vòng". Dao vòng là dụng cụ cắt hình tròn, liên quan đến các dụng cụ như dao rọc giấy, dao cắt giấy.
Phát âm "circular cutter" như thế nào?
"circular cutter" có phiên âm IPA /ˈsɜːkjʊlər ˈkʌtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "circular cutter"?
I used the circular cutter to cut the paper into a circle. — Tôi dùng dao vòng để cắt giấy thành hình tròn.