The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đặt lại cho đúng tiếng Anh là gì?

đặt lại cho đúng tiếng Anh là reset correctly /ˌriːˈsɛt kəˈrɛktli/. đặt lại một cái gì đó đúng vị trí hoặc trạng thái ban đầu hoặc mong muốn.

Hình minh hoạ "đặt lại cho đúng" tiếng Anh là "reset correctly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reset correctly

Động từ
/ˌriːˈsɛt kəˈrɛktli/

Ví dụ câu với đặt lại cho đúng / reset correctly

  1. 1

    Bạn cần reset đúng cách để thiết bị hoạt động bình thường.

    You need to reset correctly for the device to work properly.

  2. 2

    Hãy đảm bảo bạn reset đúng quy trình để tránh lỗi.

    Make sure you reset correctly to avoid errors.

Ghi chú dùng từ đặt lại cho đúng

Đặt lại đúng cách (reset correctly) liên quan đến việc khôi phục trạng thái ban đầu của thiết bị hoặc hệ thống. Các thuật ngữ liên quan: 'reset' (đặt lại), 'configure' (cấu hình), 'initialize' (khởi tạo).

Video minh hoạ đặt lại cho đúng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đặt lại cho đúng

Câu hỏi thường gặp về "đặt lại cho đúng"

Đặt lại cho đúng tiếng Anh là gì?

Đặt lại cho đúng tiếng Anh là "reset correctly" (động từ), nghĩa là: đặt lại một cái gì đó đúng vị trí hoặc trạng thái ban đầu hoặc mong muốn.

"reset correctly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reset correctly" nghĩa tiếng Việt là "đặt lại cho đúng". Đặt lại đúng cách (reset correctly) liên quan đến việc khôi phục trạng thái ban đầu của thiết bị hoặc hệ thống.

Phát âm "reset correctly" như thế nào?

"reset correctly" có phiên âm IPA /ˌriːˈsɛt kəˈrɛktli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reset correctly"?

You need to reset correctly for the device to work properly. — Bạn cần reset đúng cách để thiết bị hoạt động bình thường.