The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầy đến miệng tiếng Anh là gì?

đầy đến miệng tiếng Anh là brimming /ˈbrɪmɪŋ/. Đầy tràn, gần như sắp tràn ra ngoài.

Hình minh hoạ "đầy đến miệng" tiếng Anh là "brimming"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

brimming

Tính từ
/ˈbrɪmɪŋ/

Ví dụ câu với đầy đến miệng / brimming

  1. 1

    Chai nước đã đầy đến miệng.

    The glass was brimming with water.

  2. 2

    Tâm trí cô ấy đầy đến miệng những ý tưởng mới.

    Her mind was brimming with new ideas.

Ghi chú dùng từ đầy đến miệng

Từ này mô tả trạng thái đầy tràn, gần như không còn chỗ trống. Các từ liên quan gồm 'overflowing' (tràn đầy), 'full' (đầy), 'overflow' (tràn ra).

Video minh hoạ đầy đến miệng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầy đến miệng

Câu hỏi thường gặp về "đầy đến miệng"

Đầy đến miệng tiếng Anh là gì?

Đầy đến miệng tiếng Anh là "brimming" (tính từ), nghĩa là: Đầy tràn, gần như sắp tràn ra ngoài.

"brimming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"brimming" nghĩa tiếng Việt là "đầy đến miệng". Từ này mô tả trạng thái đầy tràn, gần như không còn chỗ trống.

Phát âm "brimming" như thế nào?

"brimming" có phiên âm IPA /ˈbrɪmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "brimming"?

The glass was brimming with water. — Chai nước đã đầy đến miệng.