Tiếng Việt
Đầy hăm dọa tiếng Anh là gì?
Đầy hăm dọa tiếng Anh là intimidating /ɪnˈtɪmɪdeɪtɪŋ/. Gây cảm giác sợ hãi hoặc e ngại, thường do vẻ ngoài hoặc hành động đe dọa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intimidating
Ví dụ câu với Đầy hăm dọa / intimidating
- 1
Căn nhà bỏ hoang trông rất đáng sợ và intimidating.
The abandoned house looked very scary and intimidating.
- 2
Anh ấy có vẻ intimidating khi đứng trước đám đông.
He looked intimidating when standing in front of the crowd.
Ghi chú dùng từ Đầy hăm dọa
Từ này mô tả điều gì đó gây sợ hãi hoặc làm người khác cảm thấy e ngại. Các từ liên quan gồm 'fearsome' (đáng sợ), 'daunting' (khiến nản lòng), và 'threatening' (đe dọa).
Video minh hoạ Đầy hăm dọa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đầy hăm dọa
Câu hỏi thường gặp về "Đầy hăm dọa"
Đầy hăm dọa tiếng Anh là gì?
Đầy hăm dọa tiếng Anh là "intimidating" (tính từ), nghĩa là: Gây cảm giác sợ hãi hoặc e ngại, thường do vẻ ngoài hoặc hành động đe dọa.
"intimidating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intimidating" nghĩa tiếng Việt là "Đầy hăm dọa". Từ này mô tả điều gì đó gây sợ hãi hoặc làm người khác cảm thấy e ngại.
Phát âm "intimidating" như thế nào?
"intimidating" có phiên âm IPA /ɪnˈtɪmɪdeɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intimidating"?
The abandoned house looked very scary and intimidating. — Căn nhà bỏ hoang trông rất đáng sợ và intimidating.