Tiếng Việt
Đầy mê hoặc tiếng Anh là gì?
đầy mê hoặc tiếng Anh là Enchanting /ɪnˈʧɑːntɪŋ/. Gây mê hoặc, quyến rũ, làm say đắm lòng người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enchanting
Ví dụ câu với đầy mê hoặc / Enchanting
- 1
Cảnh vật ở đó thật đầy mê hoặc.
The scenery there is truly enchanting.
- 2
Cô ấy có vẻ đẹp mê hoặc mọi người.
She has an enchanting beauty.
Ghi chú dùng từ đầy mê hoặc
Từ này mô tả điều gì đó rất quyến rũ hoặc làm say đắm lòng người. Các từ liên quan gồm 'captivating' (quyến rũ), 'charming' (du dương), 'spellbinding' (gây mê).
Video minh hoạ đầy mê hoặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầy mê hoặc
Câu hỏi thường gặp về "đầy mê hoặc"
Đầy mê hoặc tiếng Anh là gì?
Đầy mê hoặc tiếng Anh là "Enchanting" (tính từ), nghĩa là: Gây mê hoặc, quyến rũ, làm say đắm lòng người.
"Enchanting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enchanting" nghĩa tiếng Việt là "đầy mê hoặc". Từ này mô tả điều gì đó rất quyến rũ hoặc làm say đắm lòng người.
Phát âm "Enchanting" như thế nào?
"Enchanting" có phiên âm IPA /ɪnˈʧɑːntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enchanting"?
The scenery there is truly enchanting. — Cảnh vật ở đó thật đầy mê hoặc.