Tiếng Việt
Đầy nhục cảm tiếng Anh là gì?
đầy nhục cảm tiếng Anh là sensual /ˈsɛnʃuəl/. thuộc về cảm giác và ham muốn thể xác, gợi cảm xúc tình dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sensual
Ví dụ câu với đầy nhục cảm / sensual
- 1
Cô ấy có phong cách rất quyến rũ và đầy nhục cảm.
She has a very sensual and alluring style.
- 2
Bức tranh mang đậm nét đầy nhục cảm của nghệ thuật lãng mạn.
The painting is rich in the sensuality of romantic art.
Ghi chú dùng từ đầy nhục cảm
Từ 'sensual' mô tả những cảm xúc, hành động liên quan đến cảm giác và ham muốn thể xác. Các từ liên quan gồm 'sensory' (thuộc cảm giác), 'erotic' (gợi cảm), 'seductive' (quyến rũ).
Video minh hoạ đầy nhục cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầy nhục cảm
Câu hỏi thường gặp về "đầy nhục cảm"
Đầy nhục cảm tiếng Anh là gì?
Đầy nhục cảm tiếng Anh là "sensual" (tính từ), nghĩa là: thuộc về cảm giác và ham muốn thể xác, gợi cảm xúc tình dục.
"sensual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sensual" nghĩa tiếng Việt là "đầy nhục cảm". Từ 'sensual' mô tả những cảm xúc, hành động liên quan đến cảm giác và ham muốn thể xác.
Phát âm "sensual" như thế nào?
"sensual" có phiên âm IPA /ˈsɛnʃuəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sensual"?
She has a very sensual and alluring style. — Cô ấy có phong cách rất quyến rũ và đầy nhục cảm.