Tiếng Việt
Dây thanh âm tiếng Anh là gì?
Dây thanh âm tiếng Anh là Vocal cords /ˈvoʊkəl kɔrdz/. Dây thanh âm là các dây mỏng nằm trong thanh quản, giúp phát ra âm thanh khi không khí đi qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vocal cords
Ví dụ câu với Dây thanh âm / Vocal cords
- 1
Các dây thanh âm rung để tạo ra âm thanh.
The vocal cords vibrate to produce sound.
- 2
Chấn thương dây thanh âm có thể gây mất giọng.
Injury to the vocal cords can cause voice loss.
Ghi chú dùng từ Dây thanh âm
Dây thanh âm còn gọi là dây thanh quản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thanh quản' (larynx), 'âm thanh' (sound), 'giọng' (voice).
Video minh hoạ Dây thanh âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dây thanh âm
Câu hỏi thường gặp về "Dây thanh âm"
Dây thanh âm tiếng Anh là gì?
Dây thanh âm tiếng Anh là "Vocal cords" (danh từ), nghĩa là: Dây thanh âm là các dây mỏng nằm trong thanh quản, giúp phát ra âm thanh khi không khí đi qua.
"Vocal cords" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vocal cords" nghĩa tiếng Việt là "Dây thanh âm". Dây thanh âm còn gọi là dây thanh quản.
Phát âm "Vocal cords" như thế nào?
"Vocal cords" có phiên âm IPA /ˈvoʊkəl kɔrdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vocal cords"?
The vocal cords vibrate to produce sound. — Các dây thanh âm rung để tạo ra âm thanh.