Tiếng Việt
Đẫy túi tiếng Anh là gì?
đẫy túi tiếng Anh là Full pockets /fʊl ˈpɒkɪts/. Túi đầy, không còn chỗ chứa thêm gì nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Full pockets
Ví dụ câu với đẫy túi / Full pockets
- 1
He walked around with full pockets, unable to put anything more in.
Anh đi quanh với đẫy túi, không thể bỏ thêm gì nữa.
- 2
Her purse was full pockets after shopping all day.
Cái túi xách của cô ấy đẫy túi sau một ngày mua sắm.
Ghi chú dùng từ đẫy túi
Thành ngữ này mô tả trạng thái túi hoặc ví đầy, không còn chỗ chứa thêm. Các từ liên quan: 'full', 'overflowing', 'packed'.
Video minh hoạ đẫy túi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đẫy túi
Câu hỏi thường gặp về "đẫy túi"
Đẫy túi tiếng Anh là gì?
Đẫy túi tiếng Anh là "Full pockets" (cụm từ), nghĩa là: Túi đầy, không còn chỗ chứa thêm gì nữa.
"Full pockets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Full pockets" nghĩa tiếng Việt là "đẫy túi". Thành ngữ này mô tả trạng thái túi hoặc ví đầy, không còn chỗ chứa thêm.
Phát âm "Full pockets" như thế nào?
"Full pockets" có phiên âm IPA /fʊl ˈpɒkɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Full pockets"?
Anh đi quanh với đẫy túi, không thể bỏ thêm gì nữa. — He walked around with full pockets, unable to put anything more in.