Tiếng Việt
Dễ bị lừa tiếng Anh là gì?
dễ bị lừa tiếng Anh là gullible /ˈɡʌlɪbl/. Dễ bị lừa, dễ tin vào điều không đúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gullible
Ví dụ câu với dễ bị lừa / gullible
- 1
Anh ấy rất dễ bị lừa bởi những lời nói ngọt ngào.
He is very gullible and believes everything he's told.
- 2
Cô ấy dễ bị lừa bởi các trò lừa đảo trực tuyến.
She is gullible and easily falls for online scams.
Ghi chú dùng từ dễ bị lừa
Từ này mô tả người dễ tin vào điều giả dối. Các từ liên quan: naive (ngây thơ), trusting (tin cậy), naive (ngây thơ).
Video minh hoạ dễ bị lừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dễ bị lừa
Câu hỏi thường gặp về "dễ bị lừa"
Dễ bị lừa tiếng Anh là gì?
Dễ bị lừa tiếng Anh là "gullible" (tính từ), nghĩa là: Dễ bị lừa, dễ tin vào điều không đúng.
"gullible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gullible" nghĩa tiếng Việt là "dễ bị lừa". Từ này mô tả người dễ tin vào điều giả dối.
Phát âm "gullible" như thế nào?
"gullible" có phiên âm IPA /ˈɡʌlɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gullible"?
He is very gullible and believes everything he's told. — Anh ấy rất dễ bị lừa bởi những lời nói ngọt ngào.