Tiếng Việt
Dễ mua chuộc tiếng Anh là gì?
dễ mua chuộc tiếng Anh là easily bribed /ˈiːzɪli braɪbd/. Dễ bị mua chuộc hoặc dễ bị thuyết phục bằng tiền hoặc quà cáp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
easily bribed
Ví dụ câu với dễ mua chuộc / easily bribed
- 1
Anh ấy là người dễ mua chuộc trong cuộc điều tra.
He is easily bribed during the investigation.
- 2
Chính quyền cần thắt chặt các biện pháp chống tham nhũng để tránh những người dễ mua chuộc.
The government needs to tighten anti-corruption measures to prevent easily bribed individuals.
Ghi chú dùng từ dễ mua chuộc
Từ này mô tả người hoặc hành động dễ bị mua chuộc hoặc thuyết phục bằng tiền hoặc quà. Các từ liên quan gồm 'corrupt' (tham nhũng), 'bribe' (mua chuộc), 'dishonest' (không trung thực).
Video minh hoạ dễ mua chuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dễ mua chuộc
Câu hỏi thường gặp về "dễ mua chuộc"
Dễ mua chuộc tiếng Anh là gì?
Dễ mua chuộc tiếng Anh là "easily bribed" (tính từ), nghĩa là: Dễ bị mua chuộc hoặc dễ bị thuyết phục bằng tiền hoặc quà cáp.
"easily bribed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"easily bribed" nghĩa tiếng Việt là "dễ mua chuộc". Từ này mô tả người hoặc hành động dễ bị mua chuộc hoặc thuyết phục bằng tiền hoặc quà.
Phát âm "easily bribed" như thế nào?
"easily bribed" có phiên âm IPA /ˈiːzɪli braɪbd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "easily bribed"?
He is easily bribed during the investigation. — Anh ấy là người dễ mua chuộc trong cuộc điều tra.