The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đến hẹn lại lên tiếng Anh là gì?

đến hẹn lại lên tiếng Anh là Recurring /rɪˈkɜːrɪŋ/. Lặp lại theo chu kỳ, thường xuyên xảy ra theo lịch trình cố định.

Hình minh hoạ "đến hẹn lại lên" tiếng Anh là "Recurring"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Recurring

Tính từ
/rɪˈkɜːrɪŋ/

Ví dụ câu với đến hẹn lại lên / Recurring

  1. 1

    Cuộc họp định kỳ hàng tháng giúp nhóm duy trì tiến độ công việc.

    The recurring monthly meetings help the team stay on track.

  2. 2

    Chương trình này diễn ra định kỳ mỗi năm vào tháng 12.

    This event recurs every December.

Ghi chú dùng từ đến hẹn lại lên

Từ này mô tả các sự kiện hoặc hoạt động xảy ra định kỳ. Các từ liên quan gồm 'frequency' (tần suất), 'schedule' (lịch trình), 'periodic' (định kỳ).

Video minh hoạ đến hẹn lại lên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đến hẹn lại lên

Câu hỏi thường gặp về "đến hẹn lại lên"

Đến hẹn lại lên tiếng Anh là gì?

Đến hẹn lại lên tiếng Anh là "Recurring" (tính từ), nghĩa là: Lặp lại theo chu kỳ, thường xuyên xảy ra theo lịch trình cố định.

"Recurring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Recurring" nghĩa tiếng Việt là "đến hẹn lại lên". Từ này mô tả các sự kiện hoặc hoạt động xảy ra định kỳ.

Phát âm "Recurring" như thế nào?

"Recurring" có phiên âm IPA /rɪˈkɜːrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Recurring"?

The recurring monthly meetings help the team stay on track. — Cuộc họp định kỳ hàng tháng giúp nhóm duy trì tiến độ công việc.