Tiếng Việt
Đi chập chững tiếng Anh là gì?
đi chập chững tiếng Anh là toddle /ˈtɑdəl/. Danh từ chỉ hành động của trẻ nhỏ mới biết đi, đi chập chững, chập chững bước đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toddle
Ví dụ câu với đi chập chững / toddle
- 1
Trẻ nhỏ bắt đầu đi chập chững trong năm đầu đời.
The toddler was just starting to toddle around the house.
- 2
Cô bé đi chập chững trên sân chơi.
The little girl was toddling across the playground.
Ghi chú dùng từ đi chập chững
Từ 'toddle' mô tả hành động đi chập chững của trẻ nhỏ. Các từ liên quan gồm 'crawl' (bò), 'walk' (đi bộ), 'run' (chạy).
Video minh hoạ đi chập chững
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi chập chững
Câu hỏi thường gặp về "đi chập chững"
Đi chập chững tiếng Anh là gì?
Đi chập chững tiếng Anh là "toddle" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động của trẻ nhỏ mới biết đi, đi chập chững, chập chững bước đi.
"toddle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toddle" nghĩa tiếng Việt là "đi chập chững". Từ 'toddle' mô tả hành động đi chập chững của trẻ nhỏ.
Phát âm "toddle" như thế nào?
"toddle" có phiên âm IPA /ˈtɑdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toddle"?
The toddler was just starting to toddle around the house. — Trẻ nhỏ bắt đầu đi chập chững trong năm đầu đời.