Tiếng Việt
Đi lạch bạch tiếng Anh là gì?
đi lạch bạch tiếng Anh là waddle /ˈwɑːdəl/. Đi lạch bạch là hành động đi chậm rãi, lảo đảo như chim vịt hoặc những con vật nhỏ di chuyển không vững vàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waddle
Ví dụ câu với đi lạch bạch / waddle
- 1
Chú bé đi lạch bạch trên đường về nhà.
The little boy waddled home from school.
- 2
Con vịt đi lạch bạch qua hồ nước.
The duck waddled across the pond.
Ghi chú dùng từ đi lạch bạch
Waddle mô tả cách đi chậm rãi, lảo đảo như chim vịt hoặc các loài chim nhỏ. Các từ liên quan gồm 'amble' (đi chậm rãi), 'stagger' (loạng choạng), và 'shuffle' (đi bộ lạch bạch).
Video minh hoạ đi lạch bạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi lạch bạch
Câu hỏi thường gặp về "đi lạch bạch"
Đi lạch bạch tiếng Anh là gì?
Đi lạch bạch tiếng Anh là "waddle" (động từ), nghĩa là: Đi lạch bạch là hành động đi chậm rãi, lảo đảo như chim vịt hoặc những con vật nhỏ di chuyển không vững vàng.
"waddle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waddle" nghĩa tiếng Việt là "đi lạch bạch". Waddle mô tả cách đi chậm rãi, lảo đảo như chim vịt hoặc các loài chim nhỏ.
Phát âm "waddle" như thế nào?
"waddle" có phiên âm IPA /ˈwɑːdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waddle"?
The little boy waddled home from school. — Chú bé đi lạch bạch trên đường về nhà.