Tiếng Việt
Đi ô xít tiếng Anh là gì?
đi ô xít tiếng Anh là oxide /ˈɒksaɪd/. Hợp chất của kim loại hoặc phi kim với oxy, thường xuất hiện dưới dạng rắn hoặc khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oxide
Ví dụ câu với đi ô xít / oxide
- 1
Sắt oxit là thành phần chính của gỉ sét.
Iron oxide is the main component of rust.
- 2
Oxide của đồng tạo ra màu xanh đặc trưng trên đồng cổ.
Copper oxide creates the characteristic green color on ancient copper.
Ghi chú dùng từ đi ô xít
Oxide là hợp chất của kim loại hoặc phi kim với oxy. Các từ liên quan gồm 'hydroxide' (hợp chất chứa nhóm hydroxide), 'sulfide' (hợp chất chứa lưu huỳnh), và 'carbonate' (hợp chất chứa cacbonat).
Video minh hoạ đi ô xít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi ô xít
Câu hỏi thường gặp về "đi ô xít"
Đi ô xít tiếng Anh là gì?
Đi ô xít tiếng Anh là "oxide" (danh từ), nghĩa là: Hợp chất của kim loại hoặc phi kim với oxy, thường xuất hiện dưới dạng rắn hoặc khí.
"oxide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oxide" nghĩa tiếng Việt là "đi ô xít". Oxide là hợp chất của kim loại hoặc phi kim với oxy.
Phát âm "oxide" như thế nào?
"oxide" có phiên âm IPA /ˈɒksaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oxide"?
Iron oxide is the main component of rust. — Sắt oxit là thành phần chính của gỉ sét.