The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi sông nước tiếng Anh là gì?

đi sông nước tiếng Anh là navigate waterways /ˈnævɪɡeɪt ˈwɔːtəweɪz/. Đi qua các tuyến đường thủy bằng phương tiện hoặc kỹ năng điều hướng.

Hình minh hoạ "đi sông nước" tiếng Anh là "navigate waterways"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

navigate waterways

Động từ
/ˈnævɪɡeɪt ˈwɔːtəweɪz/

Ví dụ câu với đi sông nước / navigate waterways

  1. 1

    Chúng tôi phải học cách điều hướng các tuyến sông phức tạp để đến được làng chài.

    We had to learn how to navigate the complex waterways to reach the fishing village.

  2. 2

    Thuyền trưởng đã thành thạo trong việc điều hướng qua các dòng sông chảy xiết.

    The captain was skilled at navigating through the swift rivers.

Ghi chú dùng từ đi sông nước

Đi sông nước đề cập đến việc điều hướng qua các tuyến đường thủy, thường dùng cho tàu thuyền hoặc phương tiện thủy. Các từ liên quan gồm 'steer' (lái), 'pilot' (phi công), và 'chart' (bản đồ hàng hải).

Video minh hoạ đi sông nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi sông nước

Câu hỏi thường gặp về "đi sông nước"

Đi sông nước tiếng Anh là gì?

Đi sông nước tiếng Anh là "navigate waterways" (động từ), nghĩa là: Đi qua các tuyến đường thủy bằng phương tiện hoặc kỹ năng điều hướng.

"navigate waterways" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"navigate waterways" nghĩa tiếng Việt là "đi sông nước". Đi sông nước đề cập đến việc điều hướng qua các tuyến đường thủy, thường dùng cho tàu thuyền hoặc phương tiện thủy.

Phát âm "navigate waterways" như thế nào?

"navigate waterways" có phiên âm IPA /ˈnævɪɡeɪt ˈwɔːtəweɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "navigate waterways"?

We had to learn how to navigate the complex waterways to reach the fishing village. — Chúng tôi phải học cách điều hướng các tuyến sông phức tạp để đến được làng chài.