Tiếng Việt
Điện âm tường tiếng Anh là gì?
Điện âm tường tiếng Anh là Concealed wiring /kənˈsiːld ˈwaɪərɪŋ/. Hệ thống dây điện được giấu kín trong tường để tránh lộ ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Concealed wiring
Ví dụ câu với Điện âm tường / Concealed wiring
- 1
The house was renovated with concealed wiring to improve aesthetics.
Ngôi nhà được cải tạo với hệ thống điện âm tường để tăng tính thẩm mỹ.
- 2
Concealed wiring requires professional installation to ensure safety.
Hệ thống điện âm tường đòi hỏi phải có kỹ thuật viên lắp đặt để đảm bảo an toàn.
Ghi chú dùng từ Điện âm tường
Điện âm tường là hệ thống dây điện được giấu trong tường để tránh lộ ra ngoài, giúp tăng tính thẩm mỹ và an toàn. Các thuật ngữ liên quan: wiring (dây điện), electrical installation (lắp đặt điện), safety (an toàn).
Video minh hoạ Điện âm tường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điện âm tường
Câu hỏi thường gặp về "Điện âm tường"
Điện âm tường tiếng Anh là gì?
Điện âm tường tiếng Anh là "Concealed wiring" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống dây điện được giấu kín trong tường để tránh lộ ra ngoài.
"Concealed wiring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Concealed wiring" nghĩa tiếng Việt là "Điện âm tường". Điện âm tường là hệ thống dây điện được giấu trong tường để tránh lộ ra ngoài, giúp tăng tính thẩm mỹ và an toàn.
Phát âm "Concealed wiring" như thế nào?
"Concealed wiring" có phiên âm IPA /kənˈsiːld ˈwaɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Concealed wiring"?
Ngôi nhà được cải tạo với hệ thống điện âm tường để tăng tính thẩm mỹ. — The house was renovated with concealed wiring to improve aesthetics.