The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều bực mình qua loa tiếng Anh là gì?

điều bực mình qua loa tiếng Anh là Minor annoyance /ˈmaɪnər əˈnɔɪəns/. Sự phiền toái nhỏ nhặt, không đáng kể.

Hình minh hoạ "điều bực mình qua loa" tiếng Anh là "Minor annoyance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Minor annoyance

Danh từ
/ˈmaɪnər əˈnɔɪəns/

Ví dụ câu với điều bực mình qua loa / Minor annoyance

  1. 1

    Cái tiếng ồn nhỏ này chỉ là một điều bực mình qua loa.

    The small noise was just a minor annoyance.

  2. 2

    Anh ấy không thích những điều bực mình qua loa trong cuộc sống hàng ngày.

    He dislikes minor annoyances in daily life.

Ghi chú dùng từ điều bực mình qua loa

Điều bực mình qua loa là những phiền toái nhỏ, không đáng kể. Các từ liên quan: irritation (sự khó chịu), inconvenience (sự bất tiện), nuisance (phiền toái).

Video minh hoạ điều bực mình qua loa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều bực mình qua loa

Câu hỏi thường gặp về "điều bực mình qua loa"

Điều bực mình qua loa tiếng Anh là gì?

Điều bực mình qua loa tiếng Anh là "Minor annoyance" (danh từ), nghĩa là: Sự phiền toái nhỏ nhặt, không đáng kể.

"Minor annoyance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Minor annoyance" nghĩa tiếng Việt là "điều bực mình qua loa". Điều bực mình qua loa là những phiền toái nhỏ, không đáng kể.

Phát âm "Minor annoyance" như thế nào?

"Minor annoyance" có phiên âm IPA /ˈmaɪnər əˈnɔɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Minor annoyance"?

The small noise was just a minor annoyance. — Cái tiếng ồn nhỏ này chỉ là một điều bực mình qua loa.