The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều chuyển vốn tiếng Anh là gì?

điều chuyển vốn tiếng Anh là Capital reallocation /ˈkæpɪtl ˌriːælˈəʊkeɪʃən/. Việc chuyển đổi hoặc phân bổ lại nguồn vốn trong các hoạt động tài chính hoặc đầu tư.

Hình minh hoạ "điều chuyển vốn" tiếng Anh là "Capital reallocation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Capital reallocation

Danh từ
/ˈkæpɪtl ˌriːælˈəʊkeɪʃən/

Ví dụ câu với điều chuyển vốn / Capital reallocation

  1. 1

    Công ty thực hiện điều chuyển vốn để tối ưu hóa lợi nhuận.

    The company performed capital reallocation to optimize profits.

  2. 2

    Điều chuyển vốn giúp cân đối ngân sách của dự án.

    Capital reallocation helps balance the project's budget.

Ghi chú dùng từ điều chuyển vốn

Điều chuyển vốn là quá trình phân phối lại nguồn vốn để phù hợp với mục tiêu kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tài chính' (finance), 'đầu tư' (investment), 'ngân sách' (budget).

Video minh hoạ điều chuyển vốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều chuyển vốn

Câu hỏi thường gặp về "điều chuyển vốn"

Điều chuyển vốn tiếng Anh là gì?

Điều chuyển vốn tiếng Anh là "Capital reallocation" (danh từ), nghĩa là: Việc chuyển đổi hoặc phân bổ lại nguồn vốn trong các hoạt động tài chính hoặc đầu tư.

"Capital reallocation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Capital reallocation" nghĩa tiếng Việt là "điều chuyển vốn". Điều chuyển vốn là quá trình phân phối lại nguồn vốn để phù hợp với mục tiêu kinh doanh.

Phát âm "Capital reallocation" như thế nào?

"Capital reallocation" có phiên âm IPA /ˈkæpɪtl ˌriːælˈəʊkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Capital reallocation"?

The company performed capital reallocation to optimize profits. — Công ty thực hiện điều chuyển vốn để tối ưu hóa lợi nhuận.