Tiếng Việt
Điều ghê tởm tiếng Anh là gì?
Điều ghê tởm tiếng Anh là Abomination /əˌbɒm.ɪˈneɪ.ʃən/. Điều gì đó cực kỳ ghê tởm hoặc đáng ghét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Abomination
Ví dụ câu với Điều ghê tởm / Abomination
- 1
Hành động đó là một điều ghê tởm trong mắt mọi người.
That act was an abomination in the eyes of everyone.
- 2
Chúng ta không thể chấp nhận những điều ghê tởm như vậy.
We cannot accept such abominations.
Ghi chú dùng từ Điều ghê tởm
Từ 'abomination' dùng để chỉ điều gì đó cực kỳ đáng ghét hoặc ghê tởm. Các từ liên quan gồm 'detestation' (sự ghét bỏ), 'abhorrence' (sự kinh tởm), và 'horror' (sự kinh hoàng).
Video minh hoạ Điều ghê tởm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điều ghê tởm
Câu hỏi thường gặp về "Điều ghê tởm"
Điều ghê tởm tiếng Anh là gì?
Điều ghê tởm tiếng Anh là "Abomination" (danh từ), nghĩa là: Điều gì đó cực kỳ ghê tởm hoặc đáng ghét.
"Abomination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Abomination" nghĩa tiếng Việt là "Điều ghê tởm". Từ 'abomination' dùng để chỉ điều gì đó cực kỳ đáng ghét hoặc ghê tởm.
Phát âm "Abomination" như thế nào?
"Abomination" có phiên âm IPA /əˌbɒm.ɪˈneɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Abomination"?
That act was an abomination in the eyes of everyone. — Hành động đó là một điều ghê tởm trong mắt mọi người.