Tiếng Việt
Diệu vợi tiếng Anh là gì?
Diệu vợi tiếng Anh là Elusive /ɪˈluːsɪv/. Khó nắm bắt hoặc hiểu rõ, thường dùng để miêu tả điều gì đó khó xác định hoặc trừu tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Elusive
Ví dụ câu với Diệu vợi / Elusive
- 1
Ý nghĩa của câu chuyện rất diệu vợi, khiến người đọc phải suy nghĩ.
The meaning of the story is quite elusive, leaving readers to interpret it.
- 2
Khó bắt gặp, điều này trở nên diệu vợi trong mắt mọi người.
This phenomenon is elusive to most people, making it hard to observe.
Ghi chú dùng từ Diệu vợi
Từ 'elusive' mô tả điều gì đó khó nắm bắt hoặc hiểu rõ. Các từ liên quan gồm 'vague' (mơ hồ), 'ambiguous' (mơ hồ, nhập nhằng), và 'intangible' (không thể sờ mó, trừu tượng).
Video minh hoạ Diệu vợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Diệu vợi
Câu hỏi thường gặp về "Diệu vợi"
Diệu vợi tiếng Anh là gì?
Diệu vợi tiếng Anh là "Elusive" (tính từ), nghĩa là: Khó nắm bắt hoặc hiểu rõ, thường dùng để miêu tả điều gì đó khó xác định hoặc trừu tượng.
"Elusive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Elusive" nghĩa tiếng Việt là "Diệu vợi". Từ 'elusive' mô tả điều gì đó khó nắm bắt hoặc hiểu rõ.
Phát âm "Elusive" như thế nào?
"Elusive" có phiên âm IPA /ɪˈluːsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Elusive"?
The meaning of the story is quite elusive, leaving readers to interpret it. — Ý nghĩa của câu chuyện rất diệu vợi, khiến người đọc phải suy nghĩ.