Tiếng Việt
Định giới hạn tiếng Anh là gì?
định giới hạn tiếng Anh là Set boundaries /sɛt ˈbaʊndəriz/. đặt giới hạn rõ ràng để xác định phạm vi hoặc ranh giới của điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Set boundaries
Ví dụ câu với định giới hạn / Set boundaries
- 1
Chúng ta cần định giới hạn thời gian cho cuộc họp này.
We need to set boundaries for the duration of this meeting.
- 2
Việc định giới hạn trách nhiệm giúp mọi người hiểu rõ vai trò của mình.
Setting boundaries for responsibilities helps everyone understand their roles.
Ghi chú dùng từ định giới hạn
Định giới hạn giúp kiểm soát và duy trì trật tự. Các từ liên quan: giới hạn (boundary), ranh giới (border), kiểm soát (control).
Video minh hoạ định giới hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định giới hạn
Câu hỏi thường gặp về "định giới hạn"
Định giới hạn tiếng Anh là gì?
Định giới hạn tiếng Anh là "Set boundaries" (động từ), nghĩa là: đặt giới hạn rõ ràng để xác định phạm vi hoặc ranh giới của điều gì đó.
"Set boundaries" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Set boundaries" nghĩa tiếng Việt là "định giới hạn". Định giới hạn giúp kiểm soát và duy trì trật tự.
Phát âm "Set boundaries" như thế nào?
"Set boundaries" có phiên âm IPA /sɛt ˈbaʊndəriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Set boundaries"?
We need to set boundaries for the duration of this meeting. — Chúng ta cần định giới hạn thời gian cho cuộc họp này.