Tiếng Việt
Địu em bé tiếng Anh là gì?
địu em bé tiếng Anh là Babywear /ˈbeɪbiweər/. địu em bé là hành động đeo hoặc mang theo em bé bằng một chiếc địu hoặc dụng cụ phù hợp để giữ bé gần người mang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Babywear
Ví dụ câu với địu em bé / Babywear
- 1
Cô ấy thích địu em bé khi đi dạo trong công viên.
She likes to babywear her child when walking in the park.
- 2
Anh ấy địu em bé của mình để bé cảm thấy an toàn hơn.
He babywears his baby to make him feel safer.
Ghi chú dùng từ địu em bé
Địu em bé giúp giữ bé gần người mang, thuận tiện khi di chuyển. Các thuật ngữ liên quan: 'carrier' (dụng cụ địu), 'slings' (địu vải), 'baby carrying' (việc mang bé).
Video minh hoạ địu em bé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địu em bé
Câu hỏi thường gặp về "địu em bé"
Địu em bé tiếng Anh là gì?
Địu em bé tiếng Anh là "Babywear" (động từ), nghĩa là: địu em bé là hành động đeo hoặc mang theo em bé bằng một chiếc địu hoặc dụng cụ phù hợp để giữ bé gần người mang.
"Babywear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Babywear" nghĩa tiếng Việt là "địu em bé". Địu em bé giúp giữ bé gần người mang, thuận tiện khi di chuyển.
Phát âm "Babywear" như thế nào?
"Babywear" có phiên âm IPA /ˈbeɪbiweər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Babywear"?
She likes to babywear her child when walking in the park. — Cô ấy thích địu em bé khi đi dạo trong công viên.