Tiếng Việt
Đìu hiu tiếng Anh là gì?
đìu hiu tiếng Anh là Desolate /ˈdɛsəlɪt/. Hoang vắng, không có người hoặc hoạt động, cảm giác buồn tẻ, tiêu điều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Desolate
Ví dụ câu với đìu hiu / Desolate
- 1
Khu phố đìu hiu vào buổi sáng sớm.
The deserted street was quiet and empty.
- 2
Căn nhà đìu hiu sau khi chủ đi vắng.
The desolate house looked abandoned.
Ghi chú dùng từ đìu hiu
Từ 'đìu hiu' mô tả nơi vắng vẻ, tiêu điều. Các từ liên quan gồm 'isolated' (cô lập), 'barren' (cằn cỗi), 'lonely' (cô đơn).
Video minh hoạ đìu hiu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đìu hiu
Câu hỏi thường gặp về "đìu hiu"
Đìu hiu tiếng Anh là gì?
Đìu hiu tiếng Anh là "Desolate" (tính từ), nghĩa là: Hoang vắng, không có người hoặc hoạt động, cảm giác buồn tẻ, tiêu điều.
"Desolate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Desolate" nghĩa tiếng Việt là "đìu hiu". Từ 'đìu hiu' mô tả nơi vắng vẻ, tiêu điều.
Phát âm "Desolate" như thế nào?
"Desolate" có phiên âm IPA /ˈdɛsəlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Desolate"?
The deserted street was quiet and empty. — Khu phố đìu hiu vào buổi sáng sớm.