Tiếng Việt
Độ lặp lại tiếng Anh là gì?
Độ lặp lại tiếng Anh là Repeatability /rɪˌpiː.təˈbɪl.ɪ.ti/. Khả năng của một phép đo hoặc thử nghiệm để cho kết quả nhất quán khi thực hiện nhiều lần dưới cùng điều kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Repeatability
Ví dụ câu với Độ lặp lại / Repeatability
- 1
Repeatability đảm bảo độ chính xác của các phép đo trong phòng thí nghiệm.
Repeatability ensures the accuracy of measurements in the laboratory.
- 2
Độ lặp lại cao giúp giảm thiểu sai số trong quá trình kiểm tra.
High repeatability helps minimize errors during testing.
Ghi chú dùng từ Độ lặp lại
Repeatability là khả năng lặp lại kết quả giống nhau của một phép đo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'reliability' (độ tin cậy), 'consistency' (tính nhất quán), 'precision' (độ chính xác).
Video minh hoạ Độ lặp lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Độ lặp lại
Câu hỏi thường gặp về "Độ lặp lại"
Độ lặp lại tiếng Anh là gì?
Độ lặp lại tiếng Anh là "Repeatability" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của một phép đo hoặc thử nghiệm để cho kết quả nhất quán khi thực hiện nhiều lần dưới cùng điều kiện.
"Repeatability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Repeatability" nghĩa tiếng Việt là "Độ lặp lại". Repeatability là khả năng lặp lại kết quả giống nhau của một phép đo.
Phát âm "Repeatability" như thế nào?
"Repeatability" có phiên âm IPA /rɪˌpiː.təˈbɪl.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Repeatability"?
Repeatability ensures the accuracy of measurements in the laboratory. — Repeatability đảm bảo độ chính xác của các phép đo trong phòng thí nghiệm.