Tiếng Việt
Độ lưu động tiếng Anh là gì?
Độ lưu động tiếng Anh là fluidity /fluˈɪdəti/. Tính chất của việc dễ dàng di chuyển hoặc chảy của một chất lỏng hoặc khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fluidity
Ví dụ câu với Độ lưu động / fluidity
- 1
Nước có độ lưu động cao, dễ dàng chảy qua các ống.
Water has high fluidity, allowing it to flow easily through pipes.
- 2
Độ lưu động của dầu giúp nó dễ dàng vận chuyển trong hệ thống ống dẫn.
The fluidity of oil helps it to be easily transported through pipelines.
Ghi chú dùng từ Độ lưu động
Độ lưu động đề cập đến khả năng chảy hoặc di chuyển dễ dàng của một chất lỏng hoặc khí. Các từ liên quan gồm 'viscosity' (độ nhớt), 'flow' (dòng chảy), và 'mobility' (khả năng di chuyển).
Video minh hoạ Độ lưu động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Độ lưu động
Câu hỏi thường gặp về "Độ lưu động"
Độ lưu động tiếng Anh là gì?
Độ lưu động tiếng Anh là "fluidity" (danh từ), nghĩa là: Tính chất của việc dễ dàng di chuyển hoặc chảy của một chất lỏng hoặc khí.
"fluidity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fluidity" nghĩa tiếng Việt là "Độ lưu động". Độ lưu động đề cập đến khả năng chảy hoặc di chuyển dễ dàng của một chất lỏng hoặc khí.
Phát âm "fluidity" như thế nào?
"fluidity" có phiên âm IPA /fluˈɪdəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fluidity"?
Water has high fluidity, allowing it to flow easily through pipes. — Nước có độ lưu động cao, dễ dàng chảy qua các ống.