The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đói cho sạch rách cho thơm tiếng Anh là gì?

đói cho sạch rách cho thơm tiếng Anh là Cleanliness is next to godliness /ˈkliːnlɪnəs ɪz nɛkst tə ˈɡɒdlɪnəs/. Câu thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự sạch sẽ và gọn gàng trong cuộc sống hàng ngày.

Hình minh hoạ "đói cho sạch rách cho thơm" tiếng Anh là "Cleanliness is next to godliness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cleanliness is next to godliness

Cụm từ
/ˈkliːnlɪnəs ɪz nɛkst tə ˈɡɒdlɪnəs/

Ví dụ câu với đói cho sạch rách cho thơm / Cleanliness is next to godliness

  1. 1

    Bạn nên giữ gìn vệ sinh cá nhân để thể hiện sự tôn trọng bản thân.

    You should maintain personal cleanliness to show self-respect.

  2. 2

    Vệ sinh sạch sẽ giúp ngăn chặn bệnh tật và tạo môi trường sống tốt hơn.

    Cleanliness helps prevent diseases and creates a better living environment.

Ghi chú dùng từ đói cho sạch rách cho thơm

Câu thành ngữ này nhấn mạnh rằng sự sạch sẽ gần như là đức tính thiêng liêng. Các từ liên quan: hygiene (vệ sinh), sanitation (công trình vệ sinh), tidy (gọn gàng).

Video minh hoạ đói cho sạch rách cho thơm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đói cho sạch rách cho thơm

Câu hỏi thường gặp về "đói cho sạch rách cho thơm"

Đói cho sạch rách cho thơm tiếng Anh là gì?

Đói cho sạch rách cho thơm tiếng Anh là "Cleanliness is next to godliness" (cụm từ), nghĩa là: Câu thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự sạch sẽ và gọn gàng trong cuộc sống hàng ngày.

"Cleanliness is next to godliness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cleanliness is next to godliness" nghĩa tiếng Việt là "đói cho sạch rách cho thơm". Câu thành ngữ này nhấn mạnh rằng sự sạch sẽ gần như là đức tính thiêng liêng.

Phát âm "Cleanliness is next to godliness" như thế nào?

"Cleanliness is next to godliness" có phiên âm IPA /ˈkliːnlɪnəs ɪz nɛkst tə ˈɡɒdlɪnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cleanliness is next to godliness"?

You should maintain personal cleanliness to show self-respect. — Bạn nên giữ gìn vệ sinh cá nhân để thể hiện sự tôn trọng bản thân.