Tiếng Việt
Đói cồn cào tiếng Anh là gì?
đói cồn cào tiếng Anh là Famished /ˈfæmɪʃt/. Rất đói, cồn cào, thèm ăn dữ dội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Famished
Ví dụ câu với đói cồn cào / Famished
- 1
Tôi đã đói cồn cào sau một ngày làm việc mệt mỏi.
I was famished after a long day of work.
- 2
Cô ấy cảm thấy đói cồn cào khi đói bụng suốt cả ngày.
She felt famished after fasting all day.
Ghi chú dùng từ đói cồn cào
Từ 'famished' mô tả cảm giác đói dữ dội. Các từ liên quan gồm 'hungry' (đói), 'starving' (đói cồn cào), và 'ravenous' (đói dữ dội).
Video minh hoạ đói cồn cào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đói cồn cào
Câu hỏi thường gặp về "đói cồn cào"
Đói cồn cào tiếng Anh là gì?
Đói cồn cào tiếng Anh là "Famished" (tính từ), nghĩa là: Rất đói, cồn cào, thèm ăn dữ dội.
"Famished" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Famished" nghĩa tiếng Việt là "đói cồn cào". Từ 'famished' mô tả cảm giác đói dữ dội.
Phát âm "Famished" như thế nào?
"Famished" có phiên âm IPA /ˈfæmɪʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Famished"?
I was famished after a long day of work. — Tôi đã đói cồn cào sau một ngày làm việc mệt mỏi.