Tiếng Việt
Đối giao cảm tiếng Anh là gì?
Đối giao cảm tiếng Anh là Parasympathetic /ˌpærəˌsɪmpəˈθɛtɪk/. Liên quan đến hệ thần kinh đối giao cảm, điều chỉnh các hoạt động tự nhiên của cơ thể như giảm nhịp tim và tiêu hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Parasympathetic
Ví dụ câu với Đối giao cảm / Parasympathetic
- 1
Hệ thần kinh đối giao cảm giúp thư giãn cơ thể sau khi căng thẳng.
The parasympathetic nervous system helps relax the body after stress.
- 2
Kích thích đối giao cảm có thể làm giảm nhịp tim và huyết áp.
Stimulation of the parasympathetic nervous system can decrease heart rate and blood pressure.
Ghi chú dùng từ Đối giao cảm
Đối giao cảm là phần của hệ thần kinh tự chủ, đối lập với hệ giao cảm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sympathetic', 'autonomic nervous system', và 'homeostasis'.
Video minh hoạ Đối giao cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đối giao cảm
Câu hỏi thường gặp về "Đối giao cảm"
Đối giao cảm tiếng Anh là gì?
Đối giao cảm tiếng Anh là "Parasympathetic" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến hệ thần kinh đối giao cảm, điều chỉnh các hoạt động tự nhiên của cơ thể như giảm nhịp tim và tiêu hóa.
"Parasympathetic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Parasympathetic" nghĩa tiếng Việt là "Đối giao cảm". Đối giao cảm là phần của hệ thần kinh tự chủ, đối lập với hệ giao cảm.
Phát âm "Parasympathetic" như thế nào?
"Parasympathetic" có phiên âm IPA /ˌpærəˌsɪmpəˈθɛtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Parasympathetic"?
The parasympathetic nervous system helps relax the body after stress. — Hệ thần kinh đối giao cảm giúp thư giãn cơ thể sau khi căng thẳng.