Tiếng Việt
Đón giáng sinh tiếng Anh là gì?
đón giáng sinh tiếng Anh là celebrate Christmas /ˈsɛlɪbreɪt ˈkrɪsməs/. Ăn mừng lễ Giáng sinh, thường bao gồm trang trí, tặng quà và tụ họp gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
celebrate Christmas
Ví dụ câu với đón giáng sinh / celebrate Christmas
- 1
Chúng tôi sẽ đón Giáng sinh cùng gia đình vào cuối tuần này.
We will celebrate Christmas with our family this weekend.
- 2
Trẻ em thích đón Giáng sinh vì có nhiều quà tặng.
Children love to celebrate Christmas because of the many gifts.
Ghi chú dùng từ đón giáng sinh
Đón Giáng sinh là hoạt động tổ chức hoặc tham gia vào các lễ hội mừng lễ Giáng sinh. Các từ liên quan: 'Christmas', 'holiday', 'festive'.
Video minh hoạ đón giáng sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đón giáng sinh
Câu hỏi thường gặp về "đón giáng sinh"
Đón giáng sinh tiếng Anh là gì?
Đón giáng sinh tiếng Anh là "celebrate Christmas" (động từ), nghĩa là: Ăn mừng lễ Giáng sinh, thường bao gồm trang trí, tặng quà và tụ họp gia đình.
"celebrate Christmas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"celebrate Christmas" nghĩa tiếng Việt là "đón giáng sinh". Đón Giáng sinh là hoạt động tổ chức hoặc tham gia vào các lễ hội mừng lễ Giáng sinh.
Phát âm "celebrate Christmas" như thế nào?
"celebrate Christmas" có phiên âm IPA /ˈsɛlɪbreɪt ˈkrɪsməs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "celebrate Christmas"?
We will celebrate Christmas with our family this weekend. — Chúng tôi sẽ đón Giáng sinh cùng gia đình vào cuối tuần này.