Tiếng Việt
Đơn kiến nghị tiếng Anh là gì?
đơn kiến nghị tiếng Anh là petition /pəˈtɪʃən/. Đơn kiến nghị là một văn bản chính thức do công dân hoặc tổ chức gửi tới cơ quan có thẩm quyền để đề xuất, yêu cầu hoặc phản ánh vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
petition
Ví dụ câu với đơn kiến nghị / petition
- 1
Anh ấy đã gửi một đơn kiến nghị đến chính phủ để yêu cầu cải thiện dịch vụ công.
He submitted a petition to the government to improve public services.
- 2
Các cư dân đã ký tên vào đơn kiến nghị phản đối dự án xây dựng mới.
The residents signed a petition opposing the new construction project.
Ghi chú dùng từ đơn kiến nghị
Đơn kiến nghị là hình thức thể hiện yêu cầu hoặc phản ánh của công dân tới cơ quan nhà nước. Các thuật ngữ liên quan: 'letter of complaint' (thư phản ánh), 'proposal' (đề xuất), 'signature' (chữ ký).
Video minh hoạ đơn kiến nghị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn kiến nghị
Câu hỏi thường gặp về "đơn kiến nghị"
Đơn kiến nghị tiếng Anh là gì?
Đơn kiến nghị tiếng Anh là "petition" (danh từ), nghĩa là: Đơn kiến nghị là một văn bản chính thức do công dân hoặc tổ chức gửi tới cơ quan có thẩm quyền để đề xuất, yêu cầu hoặc phản ánh vấn đề nào đó.
"petition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"petition" nghĩa tiếng Việt là "đơn kiến nghị". Đơn kiến nghị là hình thức thể hiện yêu cầu hoặc phản ánh của công dân tới cơ quan nhà nước.
Phát âm "petition" như thế nào?
"petition" có phiên âm IPA /pəˈtɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "petition"?
He submitted a petition to the government to improve public services. — Anh ấy đã gửi một đơn kiến nghị đến chính phủ để yêu cầu cải thiện dịch vụ công.