Tiếng Việt
Đồng cam cộng khổ tiếng Anh là gì?
đồng cam cộng khổ tiếng Anh là Share both joys and sorrows /ʃɛr boʊθ dʒɔɪz ənd ˈsɔroʊz/. Chia sẻ cả niềm vui lẫn nỗi buồn với ai đó, thể hiện sự gắn bó và đồng cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Share both joys and sorrows
Ví dụ câu với đồng cam cộng khổ / Share both joys and sorrows
- 1
Họ đã đồng cam cộng khổ qua nhiều thử thách trong cuộc sống.
They have shared both joys and sorrows through many life challenges.
- 2
Bạn bè thân thiết luôn đồng cam cộng khổ trong mọi hoàn cảnh.
Close friends always share both joys and sorrows in every situation.
Ghi chú dùng từ đồng cam cộng khổ
Cụm từ thể hiện sự gắn bó, đồng cảm trong mọi hoàn cảnh. Các từ liên quan: 'đồng hành' (walk together), 'đồng cảm' (empathy), 'gắn bó' (close bond).
Video minh hoạ đồng cam cộng khổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng cam cộng khổ
Câu hỏi thường gặp về "đồng cam cộng khổ"
Đồng cam cộng khổ tiếng Anh là gì?
Đồng cam cộng khổ tiếng Anh là "Share both joys and sorrows" (cụm từ), nghĩa là: Chia sẻ cả niềm vui lẫn nỗi buồn với ai đó, thể hiện sự gắn bó và đồng cảm.
"Share both joys and sorrows" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Share both joys and sorrows" nghĩa tiếng Việt là "đồng cam cộng khổ". Cụm từ thể hiện sự gắn bó, đồng cảm trong mọi hoàn cảnh.
Phát âm "Share both joys and sorrows" như thế nào?
"Share both joys and sorrows" có phiên âm IPA /ʃɛr boʊθ dʒɔɪz ənd ˈsɔroʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Share both joys and sorrows"?
They have shared both joys and sorrows through many life challenges. — Họ đã đồng cam cộng khổ qua nhiều thử thách trong cuộc sống.