Tiếng Việt
Đồng cảm với tiếng Anh là gì?
đồng cảm với tiếng Anh là empathize with /ˈɛmpəˌθaɪz wɪð/. Cảm thông, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
empathize with
Ví dụ câu với đồng cảm với / empathize with
- 1
Tôi cố gắng đồng cảm với nỗi đau của cô ấy.
I try to empathize with her pain.
- 2
Chúng ta cần học cách đồng cảm với những người xung quanh.
We need to learn how to empathize with those around us.
Ghi chú dùng từ đồng cảm với
Đồng cảm với (empathize with) là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác. Các từ liên quan: cảm thông (sympathize), thấu hiểu (understand), chia sẻ (share).
Video minh hoạ đồng cảm với
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng cảm với
Câu hỏi thường gặp về "đồng cảm với"
Đồng cảm với tiếng Anh là gì?
Đồng cảm với tiếng Anh là "empathize with" (động từ), nghĩa là: Cảm thông, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ của người khác.
"empathize with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"empathize with" nghĩa tiếng Việt là "đồng cảm với". Đồng cảm với (empathize with) là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.
Phát âm "empathize with" như thế nào?
"empathize with" có phiên âm IPA /ˈɛmpəˌθaɪz wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "empathize with"?
I try to empathize with her pain. — Tôi cố gắng đồng cảm với nỗi đau của cô ấy.