Tiếng Việt
Đông phương hóa tiếng Anh là gì?
đông phương hóa tiếng Anh là orientalize /ˌoʊriˈɛntəlaɪz/. làm cho mang đặc điểm phương Đông hoặc theo phong cách phương Đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
orientalize
Ví dụ câu với đông phương hóa / orientalize
- 1
Nhiều nghệ sĩ phương Tây đã orientalize các tác phẩm của họ để tạo sự mới lạ.
Many Western artists have orientalized their works to create novelty.
- 2
Phong cách trang trí này đã được orientalize để phù hợp với thị hiếu châu Á.
This decor style has been orientalized to suit Asian tastes.
Ghi chú dùng từ đông phương hóa
Orientalize có nghĩa là làm cho cái gì đó mang đặc điểm hoặc phong cách của phương Đông. Các từ liên quan gồm có 'exotic' (kỳ lạ, ngoại lai), 'Eastern' (phương Đông), 'cultural appropriation' (chiếm đoạt văn hóa).
Video minh hoạ đông phương hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đông phương hóa
Câu hỏi thường gặp về "đông phương hóa"
Đông phương hóa tiếng Anh là gì?
Đông phương hóa tiếng Anh là "orientalize" (động từ), nghĩa là: làm cho mang đặc điểm phương Đông hoặc theo phong cách phương Đông.
"orientalize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"orientalize" nghĩa tiếng Việt là "đông phương hóa". Orientalize có nghĩa là làm cho cái gì đó mang đặc điểm hoặc phong cách của phương Đông.
Phát âm "orientalize" như thế nào?
"orientalize" có phiên âm IPA /ˌoʊriˈɛntəlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "orientalize"?
Many Western artists have orientalized their works to create novelty. — Nhiều nghệ sĩ phương Tây đã orientalize các tác phẩm của họ để tạo sự mới lạ.