Tiếng Việt
Đu đủ tía tiếng Anh là gì?
Đu đủ tía tiếng Anh là Ricinus communis /ˈrɪsɪnəs kəˈmjuːnɪs/. Cây đu đủ tía, còn gọi là hạt thầu dầu, là loại cây có hạt chứa dầu dùng trong công nghiệp và y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ricinus communis
Ví dụ câu với Đu đủ tía / Ricinus communis
- 1
Hạt đu đủ tía được sử dụng để sản xuất dầu thầu dầu.
Ricinus communis seeds are used to produce castor oil.
- 2
Trong y học cổ truyền, hạt đu đủ tía có tác dụng điều trị một số bệnh.
In traditional medicine, Ricinus communis seeds are used to treat certain ailments.
Ghi chú dùng từ Đu đủ tía
Đu đủ tía là loại cây có hạt chứa dầu quan trọng trong công nghiệp và y học. Các từ liên quan: 'hạt thầu dầu' (castor seed), 'dầu thầu dầu' (castor oil), 'cây đu đủ' (papaya tree).
Video minh hoạ Đu đủ tía
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đu đủ tía
Câu hỏi thường gặp về "Đu đủ tía"
Đu đủ tía tiếng Anh là gì?
Đu đủ tía tiếng Anh là "Ricinus communis" (danh từ), nghĩa là: Cây đu đủ tía, còn gọi là hạt thầu dầu, là loại cây có hạt chứa dầu dùng trong công nghiệp và y học.
"Ricinus communis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ricinus communis" nghĩa tiếng Việt là "Đu đủ tía". Đu đủ tía là loại cây có hạt chứa dầu quan trọng trong công nghiệp và y học.
Phát âm "Ricinus communis" như thế nào?
"Ricinus communis" có phiên âm IPA /ˈrɪsɪnəs kəˈmjuːnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ricinus communis"?
Ricinus communis seeds are used to produce castor oil. — Hạt đu đủ tía được sử dụng để sản xuất dầu thầu dầu.