Tiếng Việt
Đứa ăn mày tiếng Anh là gì?
đứa ăn mày tiếng Anh là beggar /ˈbɛɡər/. Người xin ăn xin, thường sống bằng lòng thương của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beggar
Ví dụ câu với đứa ăn mày / beggar
- 1
Anh ấy là một đứa ăn mày lang thang trên phố.
He is a homeless beggar wandering the streets.
- 2
Cô ấy đưa tiền cho đứa ăn mày đang ngồi bên lề đường.
She gave money to the beggar sitting by the roadside.
Ghi chú dùng từ đứa ăn mày
Đứa ăn mày là người xin ăn xin, thường không có nhà cửa ổn định. Các từ liên quan: 'vagrant' (người lang thang), 'panhandler' (người xin tiền trên đường), 'homeless' (người vô gia cư).
Video minh hoạ đứa ăn mày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đứa ăn mày
Câu hỏi thường gặp về "đứa ăn mày"
Đứa ăn mày tiếng Anh là gì?
Đứa ăn mày tiếng Anh là "beggar" (danh từ), nghĩa là: Người xin ăn xin, thường sống bằng lòng thương của người khác.
"beggar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beggar" nghĩa tiếng Việt là "đứa ăn mày". Đứa ăn mày là người xin ăn xin, thường không có nhà cửa ổn định.
Phát âm "beggar" như thế nào?
"beggar" có phiên âm IPA /ˈbɛɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beggar"?
He is a homeless beggar wandering the streets. — Anh ấy là một đứa ăn mày lang thang trên phố.