Tiếng Việt
Dưa hồng tiếng Anh là gì?
Dưa hồng tiếng Anh là Honeydew melon /ˈhʌn.iˌduː ˈmɛl.ən/. Dưa hồng là loại quả mọng, có vỏ mỏng, màu xanh nhạt và thịt ngọt, mọng nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Honeydew melon
Ví dụ câu với Dưa hồng / Honeydew melon
- 1
Tôi thích ăn dưa hồng vào mùa hè để giải nhiệt.
I like to eat honeydew melon in summer to cool down.
- 2
Dưa hồng thường được dùng trong các món tráng miệng hoặc salad.
Honeydew melon is often used in desserts or salads.
Ghi chú dùng từ Dưa hồng
Dưa hồng là loại trái cây nhiệt đới, thuộc họ bầu bí. Các từ liên quan: melon (dưa), fruit (trái cây), refreshing (giải nhiệt).
Video minh hoạ Dưa hồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dưa hồng
Câu hỏi thường gặp về "Dưa hồng"
Dưa hồng tiếng Anh là gì?
Dưa hồng tiếng Anh là "Honeydew melon" (danh từ), nghĩa là: Dưa hồng là loại quả mọng, có vỏ mỏng, màu xanh nhạt và thịt ngọt, mọng nước.
"Honeydew melon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Honeydew melon" nghĩa tiếng Việt là "Dưa hồng". Dưa hồng là loại trái cây nhiệt đới, thuộc họ bầu bí.
Phát âm "Honeydew melon" như thế nào?
"Honeydew melon" có phiên âm IPA /ˈhʌn.iˌduː ˈmɛl.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Honeydew melon"?
I like to eat honeydew melon in summer to cool down. — Tôi thích ăn dưa hồng vào mùa hè để giải nhiệt.