Tiếng Việt
Đụn cát tiếng Anh là gì?
đụn cát tiếng Anh là sand dune /sænd duːn/. địa hình cồn cát lớn hình thành do gió tích tụ cát trong sa mạc hoặc bờ biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sand dune
Ví dụ câu với đụn cát / sand dune
- 1
Chúng tôi đã leo lên đỉnh đụn cát để ngắm bình minh.
We climbed to the top of the sand dune to watch the sunrise.
- 2
Đụn cát này kéo dài hàng km dọc theo bờ biển.
This sand dune stretches for kilometers along the coast.
Ghi chú dùng từ đụn cát
Đụn cát là hình thái địa lý do gió tích tụ cát tạo thành. Các thuật ngữ liên quan: 'desert', 'breeze', 'erosion'.
Video minh hoạ đụn cát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đụn cát
Câu hỏi thường gặp về "đụn cát"
Đụn cát tiếng Anh là gì?
Đụn cát tiếng Anh là "sand dune" (danh từ), nghĩa là: địa hình cồn cát lớn hình thành do gió tích tụ cát trong sa mạc hoặc bờ biển.
"sand dune" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sand dune" nghĩa tiếng Việt là "đụn cát". Đụn cát là hình thái địa lý do gió tích tụ cát tạo thành.
Phát âm "sand dune" như thế nào?
"sand dune" có phiên âm IPA /sænd duːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sand dune"?
We climbed to the top of the sand dune to watch the sunrise. — Chúng tôi đã leo lên đỉnh đụn cát để ngắm bình minh.