Tiếng Việt
Dún tiếng Anh là gì?
dún tiếng Anh là Fiddlehead fern //ˈfɪdlhɛd fɜːrn//. Lá non của cây dương xỉ, thường dùng làm thực phẩm hoặc thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fiddlehead fern
Ví dụ câu với dún / Fiddlehead fern
- 1
Bạn có thể chế biến dún thành món súp ngon.
You can prepare fiddlehead ferns into a delicious soup.
- 2
Dún chứa nhiều chất dinh dưỡng và vitamin.
Fiddlehead ferns are rich in nutrients and vitamins.
Ghi chú dùng từ dún
Dún là phần non của cây dương xỉ, thường được dùng trong ẩm thực. Các từ liên quan: 'fern' (dương xỉ), 'vegetable' (rau), 'foraging' (săn bắt tự nhiên).
Video minh hoạ dún
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dún
Câu hỏi thường gặp về "dún"
Dún tiếng Anh là gì?
Dún tiếng Anh là "Fiddlehead fern" (danh từ), nghĩa là: Lá non của cây dương xỉ, thường dùng làm thực phẩm hoặc thuốc.
"Fiddlehead fern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fiddlehead fern" nghĩa tiếng Việt là "dún". Dún là phần non của cây dương xỉ, thường được dùng trong ẩm thực.
Phát âm "Fiddlehead fern" như thế nào?
"Fiddlehead fern" có phiên âm IPA //ˈfɪdlhɛd fɜːrn//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fiddlehead fern"?
You can prepare fiddlehead ferns into a delicious soup. — Bạn có thể chế biến dún thành món súp ngon.