Tiếng Việt
Đúng thời gian tiếng Anh là gì?
đúng thời gian tiếng Anh là punctual /ˈpʌŋktʃuəl/. đúng giờ, đúng thời điểm đã định

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
punctual
Ví dụ câu với đúng thời gian / punctual
- 1
Anh ấy luôn đến đúng giờ họp.
He is always punctual for meetings.
- 2
Lịch trình của cô ấy rất chính xác và đúng thời gian.
Her schedule is very accurate and punctual.
Ghi chú dùng từ đúng thời gian
Từ này mô tả tính chất đúng giờ, đúng lịch trình. Các từ liên quan gồm 'timely' (kịp thời), 'prompt' (đúng giờ), 'on time' (đúng giờ).
Video minh hoạ đúng thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đúng thời gian
Câu hỏi thường gặp về "đúng thời gian"
Đúng thời gian tiếng Anh là gì?
Đúng thời gian tiếng Anh là "punctual" (tính từ), nghĩa là: đúng giờ, đúng thời điểm đã định
"punctual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"punctual" nghĩa tiếng Việt là "đúng thời gian". Từ này mô tả tính chất đúng giờ, đúng lịch trình.
Phát âm "punctual" như thế nào?
"punctual" có phiên âm IPA /ˈpʌŋktʃuəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "punctual"?
He is always punctual for meetings. — Anh ấy luôn đến đúng giờ họp.