Tiếng Việt
Được bơm phồng tiếng Anh là gì?
được bơm phồng tiếng Anh là to be inflated /tuː biː ɪnˈfleɪtɪd/. bị làm cho phồng lên hoặc to ra do khí hoặc chất lỏng bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be inflated
Ví dụ câu với được bơm phồng / to be inflated
- 1
Bóng bay đã được bơm phồng trước khi thả lên trời.
The balloon was inflated before being released into the sky.
- 2
Xe cứu thương đã được bơm phồng để kiểm tra áp suất lốp.
The ambulance was inflated to check the tire pressure.
Ghi chú dùng từ được bơm phồng
Từ này mô tả trạng thái bị làm to ra do khí hoặc chất lỏng bên trong. Các từ liên quan gồm 'inflate' (làm phồng), 'blow up' (phồng lên, nổ tung), 'expand' (mở rộng).
Video minh hoạ được bơm phồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được bơm phồng
Câu hỏi thường gặp về "được bơm phồng"
Được bơm phồng tiếng Anh là gì?
Được bơm phồng tiếng Anh là "to be inflated" (động từ), nghĩa là: bị làm cho phồng lên hoặc to ra do khí hoặc chất lỏng bên trong.
"to be inflated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be inflated" nghĩa tiếng Việt là "được bơm phồng". Từ này mô tả trạng thái bị làm to ra do khí hoặc chất lỏng bên trong.
Phát âm "to be inflated" như thế nào?
"to be inflated" có phiên âm IPA /tuː biː ɪnˈfleɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be inflated"?
The balloon was inflated before being released into the sky. — Bóng bay đã được bơm phồng trước khi thả lên trời.