Tiếng Việt
Được kính trọng tiếng Anh là gì?
được kính trọng tiếng Anh là to be respected /tuː biː rɪˈspɛktɪd/. được đánh giá cao và tôn trọng bởi người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be respected
Ví dụ câu với được kính trọng / to be respected
- 1
Anh ấy là một người được kính trọng trong cộng đồng.
He is a respected figure in the community.
- 2
Cô ấy luôn cư xử lịch sự vì muốn được kính trọng.
She always behaves politely to be respected.
Ghi chú dùng từ được kính trọng
Từ này mô tả người hoặc vật nhận được sự kính nể từ người khác. Các từ liên quan gồm 'honored' (được vinh danh), 'admired' (ngưỡng mộ), và 'esteemed' (được quý trọng).
Video minh hoạ được kính trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được kính trọng
Câu hỏi thường gặp về "được kính trọng"
Được kính trọng tiếng Anh là gì?
Được kính trọng tiếng Anh là "to be respected" (tính từ), nghĩa là: được đánh giá cao và tôn trọng bởi người khác.
"to be respected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be respected" nghĩa tiếng Việt là "được kính trọng". Từ này mô tả người hoặc vật nhận được sự kính nể từ người khác.
Phát âm "to be respected" như thế nào?
"to be respected" có phiên âm IPA /tuː biː rɪˈspɛktɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be respected"?
He is a respected figure in the community. — Anh ấy là một người được kính trọng trong cộng đồng.