Tiếng Việt
Được mạ bạc tiếng Anh là gì?
được mạ bạc tiếng Anh là to be silver-plated /tuː biː ˈsɪlvər ˈpleɪtɪd/. bị mạ bạc, có lớp bạc mỏng phủ bên ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be silver-plated
Ví dụ câu với được mạ bạc / to be silver-plated
- 1
Chiếc đĩa được mạ bạc sáng bóng trong bộ sưu tập của tôi.
The dish is beautifully silver-plated in my collection.
- 2
Chiếc thìa được mạ bạc trông rất sang trọng.
The spoon is very elegant because it is silver-plated.
Ghi chú dùng từ được mạ bạc
Từ này mô tả vật dụng được phủ một lớp bạc mỏng bên ngoài. Các từ liên quan gồm 'bạc' (silver), 'mạ' (plate), 'bọc' (coat).
Video minh hoạ được mạ bạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được mạ bạc
Câu hỏi thường gặp về "được mạ bạc"
Được mạ bạc tiếng Anh là gì?
Được mạ bạc tiếng Anh là "to be silver-plated" (tính từ), nghĩa là: bị mạ bạc, có lớp bạc mỏng phủ bên ngoài.
"to be silver-plated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be silver-plated" nghĩa tiếng Việt là "được mạ bạc". Từ này mô tả vật dụng được phủ một lớp bạc mỏng bên ngoài.
Phát âm "to be silver-plated" như thế nào?
"to be silver-plated" có phiên âm IPA /tuː biː ˈsɪlvər ˈpleɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be silver-plated"?
The dish is beautifully silver-plated in my collection. — Chiếc đĩa được mạ bạc sáng bóng trong bộ sưu tập của tôi.