Tiếng Việt
Được phú cho tiếng Anh là gì?
được phú cho tiếng Anh là to be endowed with /tuː biː ɪnˈdaʊd wɪð/. được ban tặng hoặc có sẵn đặc điểm hoặc phẩm chất nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be endowed with
Ví dụ câu với được phú cho / to be endowed with
- 1
Cô ấy được phú cho khả năng âm nhạc xuất sắc.
She is endowed with exceptional musical talent.
- 2
Anh ấy được phú cho sức mạnh vượt trội.
He is endowed with extraordinary strength.
Ghi chú dùng từ được phú cho
Từ này mô tả việc ai đó có đặc điểm hoặc phẩm chất tự nhiên. Các từ liên quan gồm 'gifted' (được ban tặng tài năng), 'blessed' (được ban phước), 'talented' (có tài năng).
Video minh hoạ được phú cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được phú cho
Câu hỏi thường gặp về "được phú cho"
Được phú cho tiếng Anh là gì?
Được phú cho tiếng Anh là "to be endowed with" (tính từ), nghĩa là: được ban tặng hoặc có sẵn đặc điểm hoặc phẩm chất nào đó.
"to be endowed with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be endowed with" nghĩa tiếng Việt là "được phú cho". Từ này mô tả việc ai đó có đặc điểm hoặc phẩm chất tự nhiên.
Phát âm "to be endowed with" như thế nào?
"to be endowed with" có phiên âm IPA /tuː biː ɪnˈdaʊd wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be endowed with"?
She is endowed with exceptional musical talent. — Cô ấy được phú cho khả năng âm nhạc xuất sắc.