Tiếng Việt
Được thông qua tiếng Anh là gì?
được thông qua tiếng Anh là be approved /bi əˈpruːvd/. được chấp thuận hoặc chấp nhận chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be approved
Ví dụ câu với được thông qua / be approved
- 1
Dự thảo luật đã được thông qua trong cuộc họp Quốc hội.
The bill was approved during the Parliament meeting.
- 2
Chương trình đã được thông qua và bắt đầu triển khai.
The program has been approved and is now being implemented.
Ghi chú dùng từ được thông qua
Được thông qua có nghĩa là chính thức chấp nhận hoặc phê duyệt. Các từ liên quan: phê duyệt (approve), chấp thuận (accept), xác nhận (confirm).
Video minh hoạ được thông qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được thông qua
Câu hỏi thường gặp về "được thông qua"
Được thông qua tiếng Anh là gì?
Được thông qua tiếng Anh là "be approved" (động từ), nghĩa là: được chấp thuận hoặc chấp nhận chính thức.
"be approved" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be approved" nghĩa tiếng Việt là "được thông qua". Được thông qua có nghĩa là chính thức chấp nhận hoặc phê duyệt.
Phát âm "be approved" như thế nào?
"be approved" có phiên âm IPA /bi əˈpruːvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be approved"?
The bill was approved during the Parliament meeting. — Dự thảo luật đã được thông qua trong cuộc họp Quốc hội.