Tiếng Việt
Được ướp lạnh tiếng Anh là gì?
được ướp lạnh tiếng Anh là to be refrigerated /tuː biː ˌrɛfrɪˈdʒəreɪtɪd/. được làm lạnh để giữ tươi hoặc bảo quản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be refrigerated
Ví dụ câu với được ướp lạnh / to be refrigerated
- 1
Thịt được ướp lạnh để giữ tươi lâu hơn.
The meat is refrigerated to keep it fresh longer.
- 2
Sữa cần được ướp lạnh sau khi mua.
Milk needs to be refrigerated after purchase.
Ghi chú dùng từ được ướp lạnh
Từ này mô tả trạng thái của thực phẩm khi được làm lạnh để bảo quản. Các từ liên quan gồm 'chill' (làm lạnh nhanh), 'freeze' (đóng băng), và 'cool' (làm mát).
Video minh hoạ được ướp lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được ướp lạnh
Câu hỏi thường gặp về "được ướp lạnh"
Được ướp lạnh tiếng Anh là gì?
Được ướp lạnh tiếng Anh là "to be refrigerated" (tính từ), nghĩa là: được làm lạnh để giữ tươi hoặc bảo quản.
"to be refrigerated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be refrigerated" nghĩa tiếng Việt là "được ướp lạnh". Từ này mô tả trạng thái của thực phẩm khi được làm lạnh để bảo quản.
Phát âm "to be refrigerated" như thế nào?
"to be refrigerated" có phiên âm IPA /tuː biː ˌrɛfrɪˈdʒəreɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be refrigerated"?
The meat is refrigerated to keep it fresh longer. — Thịt được ướp lạnh để giữ tươi lâu hơn.