Tiếng Việt
Đường phố khuất nẻo tiếng Anh là gì?
đường phố khuất nẻo tiếng Anh là secluded street /sɪˈkluːdɪd striːt/. đường phố ít người qua lại, nằm sâu trong khu vực ít được biết đến hoặc ít được truy cập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
secluded street
Ví dụ câu với đường phố khuất nẻo / secluded street
- 1
The couple enjoyed a quiet walk along the secluded street.
Cặp đôi thích đi dạo yên tĩnh dọc theo con đường khuất nẻo.
- 2
There are many hidden gems on the secluded street in the old town.
Có nhiều viên ngọc ẩn trên con đường khuất nẻo trong phố cổ.
Ghi chú dùng từ đường phố khuất nẻo
Đường phố khuất nẻo là những con đường ít người biết đến hoặc ít xuất hiện trong các khu vực đông đúc. Các thuật ngữ liên quan: 'alley' (ngõ nhỏ), 'backstreet' (phố nhỏ phía sau), 'hidden path' (đường mòn ẩn).
Video minh hoạ đường phố khuất nẻo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường phố khuất nẻo
Câu hỏi thường gặp về "đường phố khuất nẻo"
Đường phố khuất nẻo tiếng Anh là gì?
Đường phố khuất nẻo tiếng Anh là "secluded street" (danh từ), nghĩa là: đường phố ít người qua lại, nằm sâu trong khu vực ít được biết đến hoặc ít được truy cập.
"secluded street" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"secluded street" nghĩa tiếng Việt là "đường phố khuất nẻo". Đường phố khuất nẻo là những con đường ít người biết đến hoặc ít xuất hiện trong các khu vực đông đúc.
Phát âm "secluded street" như thế nào?
"secluded street" có phiên âm IPA /sɪˈkluːdɪd striːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "secluded street"?
Cặp đôi thích đi dạo yên tĩnh dọc theo con đường khuất nẻo. — The couple enjoyed a quiet walk along the secluded street.