Tiếng Việt
Đường tiệm cận tiếng Anh là gì?
Đường tiệm cận tiếng Anh là Asymptote /ˈæsɪmptəʊt/. Đường tiệm cận là đường mà đồ thị của hàm số tiến gần tới nhưng không chạm vào hoặc cắt ra tại vô cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Asymptote
Ví dụ câu với Đường tiệm cận / Asymptote
- 1
Đường tiệm cận của đồ thị hàm số này là trục hoành.
The asymptote of this graph is the x-axis.
- 2
Hàm số có một đường tiệm cận ngang tại y = 2.
The function has a horizontal asymptote at y = 2.
Ghi chú dùng từ Đường tiệm cận
Đường tiệm cận giúp hiểu rõ hơn về hành vi của hàm số khi x tiến tới vô cùng hoặc âm vô cùng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đường tiệm cận ngang' (horizontal asymptote), 'đường tiệm cận đứng' (vertical asymptote), và 'đường tiệm cận xiên' (oblique asymptote).
Video minh hoạ Đường tiệm cận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đường tiệm cận
Câu hỏi thường gặp về "Đường tiệm cận"
Đường tiệm cận tiếng Anh là gì?
Đường tiệm cận tiếng Anh là "Asymptote" (danh từ), nghĩa là: Đường tiệm cận là đường mà đồ thị của hàm số tiến gần tới nhưng không chạm vào hoặc cắt ra tại vô cùng.
"Asymptote" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Asymptote" nghĩa tiếng Việt là "Đường tiệm cận". Đường tiệm cận giúp hiểu rõ hơn về hành vi của hàm số khi x tiến tới vô cùng hoặc âm vô cùng.
Phát âm "Asymptote" như thế nào?
"Asymptote" có phiên âm IPA /ˈæsɪmptəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Asymptote"?
The asymptote of this graph is the x-axis. — Đường tiệm cận của đồ thị hàm số này là trục hoành.