The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đường vành đai 2 tiếng Anh là gì?

đường vành đai 2 tiếng Anh là Beltway 2 /ˈbɛltweɪ tuː/. Đường vành đai thứ hai quanh một thành phố, thường dùng để phân chia khu vực nội thành và ngoại thành.

Hình minh hoạ "đường vành đai 2" tiếng Anh là "Beltway 2"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Beltway 2

Danh từ
/ˈbɛltweɪ tuː/

Ví dụ câu với đường vành đai 2 / Beltway 2

  1. 1

    He drove along Beltway 2 to avoid city traffic.

    Anh ấy lái xe dọc theo Beltway 2 để tránh kẹt xe trong thành phố.

  2. 2

    Beltway 2 connects several suburbs to the city center.

    Đường vành đai 2 kết nối nhiều vùng ngoại ô với trung tâm thành phố.

Ghi chú dùng từ đường vành đai 2

Đường vành đai là tuyến đường vòng quanh thành phố, giúp giảm tải giao thông nội thành. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ring road' (đường vòng), 'ring motorway' (đường cao tốc vòng), và 'beltway' (đường vành đai).

Video minh hoạ đường vành đai 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đường vành đai 2

Câu hỏi thường gặp về "đường vành đai 2"

Đường vành đai 2 tiếng Anh là gì?

Đường vành đai 2 tiếng Anh là "Beltway 2" (danh từ), nghĩa là: Đường vành đai thứ hai quanh một thành phố, thường dùng để phân chia khu vực nội thành và ngoại thành.

"Beltway 2" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Beltway 2" nghĩa tiếng Việt là "đường vành đai 2". Đường vành đai là tuyến đường vòng quanh thành phố, giúp giảm tải giao thông nội thành.

Phát âm "Beltway 2" như thế nào?

"Beltway 2" có phiên âm IPA /ˈbɛltweɪ tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Beltway 2"?

Anh ấy lái xe dọc theo Beltway 2 để tránh kẹt xe trong thành phố. — He drove along Beltway 2 to avoid city traffic.