Tiếng Việt
Duy ý chí tiếng Anh là gì?
duy ý chí tiếng Anh là willful /ˈwɪlfʊl/. Cố ý, cố tình làm theo ý mình, không nghe theo ý người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
willful
Ví dụ câu với duy ý chí / willful
- 1
Anh ấy hành xử một cách duy ý chí và không nghe lời ai cả.
He acted in a willful manner and ignored everyone's advice.
- 2
Hành động duy ý chí của cô ấy gây ra nhiều rắc rối.
Her willful actions caused a lot of trouble.
Ghi chú dùng từ duy ý chí
Từ 'willful' mô tả hành động cố ý, không nghe theo ý kiến người khác. Các từ liên quan gồm 'stubborn' (bảo thủ), 'obstinate' (bướng bỉnh), và 'determined' (quyết tâm), đều thể hiện tính cách kiên định hoặc cố chấp.
Video minh hoạ duy ý chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với duy ý chí
Câu hỏi thường gặp về "duy ý chí"
Duy ý chí tiếng Anh là gì?
Duy ý chí tiếng Anh là "willful" (tính từ), nghĩa là: Cố ý, cố tình làm theo ý mình, không nghe theo ý người khác.
"willful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"willful" nghĩa tiếng Việt là "duy ý chí". Từ 'willful' mô tả hành động cố ý, không nghe theo ý kiến người khác.
Phát âm "willful" như thế nào?
"willful" có phiên âm IPA /ˈwɪlfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "willful"?
He acted in a willful manner and ignored everyone's advice. — Anh ấy hành xử một cách duy ý chí và không nghe lời ai cả.